TRƯỜNG THPT NGUYỄN CHÍ THANH
NĂM HỌC 2017 - 2018
KẾT QUẢ THI THỬ LẦN 1 - 2018 LỚP 12A4
STT SBD LỚP HỌ TÊN N.SINH TOÁN VĂN ANH KHTN KHXH HÓA SINH TB KHTN SỬ ĐỊA GDCD TB KHXH       ĐIỂM      TBTN XẾP HẠNG TN GHI CHÚ 1 ĐK KHỐI ĐẠI HỌC ĐIỂM    ĐẠI HỌC GHI CHÚ 2
1 120009 12A4 Phạm Thái Bảo 06/01/2000 4.60 5.00 3.60   KHXH         4.25 4.50 4.75 4.50 4.43 19        
2 120016 12A4 Lê Minh Châu 25/09/2000 Vắng Vắng Vắng     Vắng Vắng Vắng Vắng Vắng Vắng Vắng Vắng Vắng          
3 120023 12A4 Nguyễn Hữu Cương 08/08/2000 5.00 4.50 3.20 KHTN   4.75 3.00 3.50 3.75         4.11 26   A 12.75  
4 120028 12A4 Lê Thị Dần 26/03/2000 3.60 4.00 3.00 KHTN   4.00 5.25 4.00 4.42         3.76 32   A 12.85  
5 120029 12A4 Hoàng Đ́nh Diễn 16/09/2000 5.00 2.25 3.60 KHTN   3.75 5.00 3.50 4.08         3.73 34   A 13.75  
6 120039 12A4 Nguyễn Thị Đào 02/04/2000 4.20 4.25 4.20 KHTN   2.50 3.00 2.50 2.67         3.83 30        
7 120052 12A4 Nguyễn Thị Giang 05/06/2000 3.00 5.00 4.60 KHTN   4.75 4.50 3.75 4.33         4.23 24        
8 120064 12A4 Vơ Minh Hải 28/12/2000 6.20 5.00 7.00 KHTN   5.00 4.25 4.00 4.42         5.66 3   A 15.45  
9 120073 12A4 Nguyễn Thị Hiền 14/03/2000 6.60 6.00 6.40 KHTN   5.00 6.25 5.75 5.67         6.17 1   A 17.85  
10 120076 12A4 Hoàng Trung Hiếu 02/01/2000 5.60 5.25 7.40 KHTN   4.50 6.25 3.00 4.58         5.71 2   A 16.35  
11 120084 12A4 Phạm Hữu Ḥa 04/02/2000 4.00 5.25 3.80 KHTN   4.00 4.00 4.25 4.08         4.28 22   A 12.00  
12 120095 12A4 Trần Việt Hoàng 24/01/2000 5.00 4.75 3.20 KHTN   4.25 6.00 5.00 5.08         4.51 16   A 15.25  
13 120100 12A4 Dương Văn Hùng 09/01/2000 5.40 3.50 3.40 KHTN   5.75 6.50 5.00 5.75         4.51 16   A 17.65  
14 120112 12A4 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 15/02/2000 2.60 4.00 4.20 KHTN   3.50 5.25 3.75 4.17         3.74 33   E 0.00  
15 120115 12A4 Nguyễn Thị Hương 05/06/2000 3.20 5.50 4.80 KHTN   3.75 5.75 3.75 4.42         4.48 18        
16 120116 12A4 Trương Thị  Hương 11/07/2000 3.80 6.50 5.60 KHTN   3.75 5.00 2.75 3.83         4.93 8   D 15.90  
17 120117 12A4 Trương Thị  Hương 21/04/2000 3.80 4.00 4.20 KHTN   3.50 5.00 3.75 4.08         4.02 28   A 12.30  
18 120121 12A4 Nguyễn Văn Hữu 01/01/2000 3.80 4.00 3.40 KHTN   3.25 3.25 4.00 3.50         3.68 35   A 10.30  
19 120130 12A4 Mai Thị Lan 07/04/2000 4.20 4.25 4.00 KHTN   3.75 6.25 2.75 4.25         4.18 25   A 14.20  
20 120151 12A4 Hoàng Việt Long 20/11/2000 3.60 2.25 5.00   KHXH         6.00 7.00 5.50 6.17 4.26 23   C 15.25  
21 120162 12A4 Lê Thị Quỳnh Nga 12/10/2000 3.00 3.25 4.20 KHTN   3.25 2.75 1.75 2.58         3.26 39   A 9.00  
22 120163 12A4 Phạm Thị Thanh Nga 18/02/2000 3.20 5.00 3.40 KHTN   3.50 5.50 3.75 4.25         3.96 29   A 12.20  
23 120170 12A4 Huỳnh Tấn Nguyên 01/04/2000 4.60 4.25 5.80 KHTN   3.75 2.25 3.25 3.08         4.43 19   A 10.60  
24 120175 12A4 Hoàng Long Nhật 04/06/2000 5.20 5.75 4.00 KHTN   4.25 5.00 3.50 4.25         4.80 11   A 14.45  
25 120177 12A4 Ngô Thị Thảo Nhi 26/03/2000 5.00 4.50 4.20 KHTN   4.50 5.50 3.50 4.50         4.55 15   A 15.00  
26 120179 12A4 Phạm Thị Lan Nhi 20/10/2000 4.20 3.00 2.80 KHTN   2.75 4.00 4.00 3.58         3.40 37   A 10.95  
27 120184 12A4 Lê Thị Hồng Nhung 25/08/2000 4.20 4.00 5.00 KHTN   3.25 3.75 2.25 3.08         4.07 27   A 11.20  
28 120209 12A4 Hoàng Quảng Quyết 29/11/2000 5.00 5.50 4.80 KHTN   5.25 3.25 3.25 3.92         4.81 10   B 11.50  
29 120225 12A4 Đỗ Văn Tân 17/10/2000 5.80 6.00 4.20   KHXH         5.00 4.25 4.25 4.50 5.13 6   C 15.25  
30 120229 12A4 Đoàn Kim Thành 14/01/2000 4.20 5.00 3.40 KHTN   5.25 6.00 2.50 4.58         4.30 21   A 15.45  
31 120249 12A4 Dương Văn Thiện 03/09/2000 4.80 3.00 3.40 KHTN   3.50 4.50 4.00 4.00         3.80 31   A 12.80  
32 120252 12A4 Phạm Châu Ngọc Thuần 23/11/2000 7.40 5.00 3.80 KHTN   6.00 6.50 5.75 6.08         5.57 4   A 19.90  
33 120267 12A4 Đỗ Thị Trang 26/12/2000 4.00 5.50 4.00   KHXH         6.75 7.25 7.00 7.00 5.13 6        
34 120269 12A4 Lê Thị Kiều Trang 20/07/2000 3.80 1.50 5.00 KHTN   3.00 5.25 3.25 3.83         3.53 36        
35 120279 12A4 Nguyễn Văn 16/05/2000 4.80 2.25 1.40 KHTN   6.75 5.25 3.00 5.00         3.36 38        
36 120280 12A4 Hoàng Minh Tuấn 16/09/2000 5.00 4.50 4.20 KHTN   5.75 6.00 5.00 5.58         4.82 9        
37 120284 12A4 Trần Văn Tuấn 09/08/2000 4.60 3.75 4.40   KHXH         5.50 6.00 6.50 6.00 4.69 12   C 15.25  
38 120286 12A4 Nguyễn Trọng Tùng 03/04/2000 6.20 2.75 5.00 KHTN   4.25 5.50 3.25 4.33         4.57 14   A 15.95  
39 120293 12A4 Hoàng Đ́nh Vương 05/09/2000 5.20 3.25 4.60 KHTN   5.75 6.00 4.75 5.50         4.64 13   A 16.95  
40 120295 12A4 Mai Thị Như Ư 16/08/2000 6.80 4.50 2.80   KHXH         6.00 7.00 7.00 6.67 5.19 5        
BẢNG THỐNG KÊ TỔNG HỢP - 12A4
MÔN DỰ THI VẮNG ĐIỂM>=5     ĐIỂM <5 G.CHÚ
SL %     SL %  
TOÁN 39 1 16 41     23 59  
VĂN 39 1 15 38.5     24 61.5  
ANH 39 1 9 23.1     30 76.9  
33 1 9 27.3     24 72.7  
HÓA 33 1 21 63.6     12 36.4  
SINH 33 1 5 15.2     28 84.8  
SỬ 6 1 5 83.3     1 16.7  
ĐỊA 6 1 4 66.7     2 33.3  
GDCD 6 1 4 66.7     2 33.3