TRƯỜNG THPT NGUYỄN CH THANH
NĂM HỌC 2017 - 2018
KẾT QUẢ THI THỬ LẦN 1 - 2018 LỚP 12A1
STT SBD LỚP HỌ TN N.SINH TON VĂN ANH KHTN KHXH L HA SINH TB KHTN SỬ ĐỊA GDCD TB KHXH ĐIỂM TBTN XẾP HẠNG TN GHI CH 1 ĐK KHỐI ĐẠI HỌC ĐIỂM ĐẠI HỌC GHI CH 2
1 120004 12A1 Trần Văn Anh 03/03/2000 7.40 5.50 4.40 KHTN   6.50 6.25 5.25 6.00         5.83 16   A 20.15  
2 120017 12A1 L Thị Minh Chu 28/04/2000 5.20 5.50 5.80 KHTN   6.50 6.50 5.25 6.08         5.65 19   B 16.95  
3 120022 12A1 L Thị Hồng Cc 23/01/2000 3.60 4.50 4.60 KHTN   6.50 6.00 5.50 6.00         4.68 32        
4 120027 12A1 Trần Văn Cường 15/02/2000 7.40 5.00 2.80 KHTN   6.25 5.25 6.50 6.00         5.30 25   A 18.90  
5 120040 12A1 Nguyễn Hữu Đạt 16/05/2000 6.80 6.75 4.00 KHTN   5.00 4.00 4.00 4.33         5.47 21   A 15.80  
6 120042 12A1 Phạm Thnh Đạt 26/07/2000 5.40 4.75 3.20 KHTN   6.75 4.25 3.25 4.75         4.53 36   A 16.40  
7 120054 12A1 Nguyễn Thị Thy Giang 16/09/2000 5.80 7.00 8.80 KHTN   6.50 4.50 3.50 4.83         6.61 5   A1,D 16.80  
8 120060 12A1 Trần Thị Mỹ H 25/10/2000 8.60 6.50 10.00 KHTN   8.50 6.50 5.50 6.83         7.98 1 Thủ khoa TN D,A1 25.10 TKĐH - D
9 120065 12A1 Nguyễn Thị Hạnh 29/09/2000 5.80 7.50 9.40 KHTN   5.50 6.50 6.25 6.08         7.20 3   A 17.80  
10 120069 12A1 L Thị Thy Hằng 23/09/2000 5.80 8.00 5.60 KHTN   5.75 5.00 4.75 5.17         6.14 8   D 19.40  
11 120071 12A1 Hong L Hiền 30/09/2000 5.40 6.50 5.20 KHTN   5.75 5.75 5.00 5.50         5.65 19   A,M 16.90  
12 120072 12A1 Ng Thị Hiền 16/09/2000 6.40 7.00 5.20 KHTN   6.25 6.75 4.75 5.92         6.13 9   A 19.40  
13 120078 12A1 Phạm Ngọc Hiếu 10/07/2000 6.60 5.00 3.60 KHTN   4.75 4.50 4.00 4.42         4.91 30   A 15.85  
14 120091 12A1 Nguyễn Văn Hong 27/06/2000 8.40 6.25 5.20 KHTN   6.25 6.00 3.50 5.25         6.28 7   A 20.65  
15 120102 12A1 Phạm Phi Hng 23/06/2000 7.40 5.00 3.40 KHTN   5.00 4.00 4.75 4.58         5.10 28   A 16.40  
16 120105 12A1 Đỗ Thị Thanh Huyền 19/02/2000 7.60 7.50 7.40 KHTN   6.00 6.25 2.75 5.00         6.88 4   D 22.50  
17 120108 12A1 L Thị Thu Huyền 22/07/2000 5.80 6.00 4.20 KHTN   6.50 5.25 5.00 5.58         5.40 23   A,A1,B 17.55  
18 120109 12A1 Mai Dương Ngọc Huyền 29/05/2000 5.40 7.50 5.80 KHTN   3.75 4.50 3.75 4.00         5.68 18   D 18.70  
19 120111 12A1 Nguyễn Thị Huyền 29/08/2000 4.00 6.00 4.00 KHTN   5.25 5.00 3.75 4.67         4.67 33   A 14.25  
20 120113 12A1 Đỗ Đức Hưng 28/11/2000 3.60 5.50 3.80 KHTN   6.75 5.25 4.25 5.42         4.58 35   A 15.60  
21 120126 12A1 Nguyễn Thị Kiều 24/06/2000 4.20 4.00 5.00 KHTN   5.25 6.00 4.50 5.25         4.61 34   A 15.45  
22 120129 12A1 L Thị Lan 10/07/2000 5.40 4.75 5.00 KHTN   4.75 7.25 5.25 5.75         5.23 27   A 17.40  
23 120138 12A1 L Thị Thy Linh 18/03/2000 6.40 4.25 3.60 KHTN   6.25 3.50 4.00 4.58         4.71 31   A,B 16.15  
24 120165 12A1 Trần Thục Phương Nghi 30/10/2000 5.80 7.25 6.60 KHTN   3.50 4.50 4.75 4.25         5.98 15   A1 13.80  
25 120183 12A1 Đỗ Thị Nhung 12/10/2000 7.20 7.25 4.80 KHTN   5.75 5.25 4.25 5.08         6.08 12   A 18.20  
26 120186 12A1 Nguyễn Thị Hồng Nhung 18/09/2000 5.60 6.00 6.00   KHXH         5.00 7.75 7.50 6.75 6.09 11   C 18.75  
27 120202 12A1 Mai Văn Quang 31/12/2000 8.20 4.50 5.60 KHTN   6.00 6.00 2.75 4.92         5.81 17   A 20.20  
28 120230 12A1 Đỗ B Duy Thnh 25/02/2000 6.80 6.75 3.40 KHTN   5.75 4.75 4.25 4.92         5.47 21   A 17.30  
29 120244 12A1 Trần Đăng Thắng 29/08/2000 7.80 3.75 3.80 KHTN   5.00 3.75 4.25 4.33         4.92 29   A 16.55  
30 120256 12A1 Trương Thị Ngọc Thy 12/04/2000 7.20 5.50 5.20 KHTN   7.25 6.00 5.00 6.08         6.00 14   A 20.45  
31 120259 12A1 Hong Thị Thương 16/08/2000 7.40 5.00 6.20 KHTN   6.25 5.25 5.25 5.58         6.05 13   A1,D 18.90  
32 120264 12A1 Phan Thị Tnh 23/11/2000 7.60 7.00 4.20 KHTN   7.00 4.25 5.50 5.58         6.10 10   A 18.85  
33 120270 12A1 Nguyễn Thị Huyền Trang 27/09/2000 8.80 6.50 7.40 KHTN   9.75 8.00 5.25 7.67         7.59 2   A 26.55 TKĐH - A
34 120271 12A1 Trần Thị Thy Trang 22/12/2000 7.00 7.00 5.80 KHTN   8.00 5.00 5.75 6.25         6.51 6   A,B 20.00  
35 120272 12A1 V Thị Huyền Trang 25/06/2000 5.40 6.00 4.20 KHTN   6.00 6.50 4.25 5.58         5.30 25   A 17.90  
36 120289 12A1 Nguyễn Thị nh Tuyết 29/10/2000 5.60 5.50 4.60 KHTN   6.75 6.00 4.25 5.67         5.34 24   B,B1 15.85  
BẢNG THỐNG K TỔNG HỢP - 12A1
MN DỰ THI VẮNG ĐIỂM>=5     ĐIỂM <5 G.CH
SL %     SL %  
TON 36 0 32 88.9     4 11.1  
VĂN 36 0 29 80.6     7 19.4  
ANH 36 0 19 52.8     17 47.2  
L 35 0 31 88.6     4 11.4  
HA 35 0 24 68.6     11 31.4  
SINH 35 0 14 40     21 60  
SỬ 1 0 1 100     0 0  
ĐỊA 1 0 1 100     0 0  
GDCD 1 0 1 100     0 0